thợ thủ công

thợ thủ công

Một người thợ thủ công đang đan một chiếc giỏ bằng tre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm nghề thủ công: "thợ thủ công" chỉ người lao động chuyên làm các sản phẩm bằng tay, sử dụng kỹ năng dụng cụ thủ công, không dùng máy móc công nghiệp. Họ thường làm việc trong các lĩnh vực như gốm sứ, mộc, rèn, dệt, chạm khắc, v.v.
    • Nghệ nhân lành nghề: Trong bối cảnh truyền thống, "thợ thủ công" còn ám chỉ người tay nghề cao, tạo ra các sản phẩm tinh xảo, mang tính nghệ thuật văn hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thợ thủ công làng gốm Bát Tràng nổi tiếng với những sản phẩm sứ tinh xảo. (Người làm nghề thủ cônglàng gốm Bát Tràng được biết đến nhờ các sản phẩm sứ đẹp khéo léo.)
    • Anh ấy một thợ thủ công chuyên chạm khắc gỗ, tạo ra những bức tượng nhỏ xinh. (Anh ấy người làm nghề thủ công, chuyên chạm khắc gỗ tạo ra các bức tượng nhỏ đẹp mắt.)
    • Nghề thợ thủ công đang dần mai một do sự phát triển của máy móc. (Nghề làm thủ công bằng tay đang dần biến mất máy móc công nghiệp phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làng nghề thợ thủ công": cụm từ chỉ các làng xã chuyên sản xuất hàng thủ công truyền thống.
    • Làng nghề thợ thủ công ở Huế nổi bật với nghề kim hoàn thêu thùa. (Các làng xã chuyên làm thủ công ở Huế nổi bật nghề vàng bạc thêu.)
  • "tinh hoa thợ thủ công": chỉ sự tài hoa, kỹ thuật cao của người làm nghề thủ công.
    • Tinh hoa thợ thủ công thể hiện qua từng đường nét chạm khắc trên đồ gỗ. (Sự tài hoa của người làm thủ công hiện qua từng đường nét chạm khắc trên đồ gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thợ (danh từ): người lao động chân tay, tay nghề trong một nghề cụ thể.
    • Thợ mộc, thợ xây, thợ may. (Người làm nghề mộc, xây dựng, may mặc.)
  • Thủ công (tính từ): làm bằng tay, không dùng máy móc.
    • Sản phẩm thủ công thường giá trị nghệ thuật cao. (Sản phẩm làm bằng tay thường giá trị nghệ thuật cao.)
  • Thợ lành nghề (danh từ): người thợ tay nghề cao, thành thạo.
    • Thợ lành nghề trong làng gốm được kính trọng. (Người thợ tay nghề cao trong làng gốm được tôn trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ nhân: người tay nghề cao trong lĩnh vực thủ công hoặc nghệ thuật.
    • Nghệ nhân điêu khắc tạo ra những tác phẩm tuyệt đẹp. (Người tay nghề cao trong điêu khắc tạo ra các tác phẩm đẹp.)
  • Thợ thủ công lành nghề: người thợ thủ công kỹ năng vượt trội.
    • Thợ thủ công lành nghề này đã làm việc hơn 40 năm. (Người thợ thủ công kỹ năng cao này đã làm việc hơn 40 năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Thợ thủ công tinh xảo: người thợ tạo ra sản phẩm cầu kỳ, đẹp mắt.
    • Những sản phẩm từ thợ thủ công tinh xảo thường được trưng bày trong viện bảo tàng. (Các sản phẩm từ người thợ thủ công khéo léo thường được trưng bày trong bảo tàng.)
  • Tay nghề thợ thủ công: kỹ năng kinh nghiệm của người làm thủ công.
    • Tay nghề thợ thủ công truyền từ đời này sang đời khác. (Kỹ năng của người làm thủ công được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.)